detective story

Học thuật
Thân thiện
detective story

A detective story sits open on the table beside a magnifying glass and a cup of tea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Truyện trinh thám: Một thể loại văn học hoặc kể chuyện tập trung vào việc điều tra giải quyết một tội ác, thường một vụ giết người. Nhân vật chính thường một thám tử, cảnh sát hoặc người điều tra nghiệp , người thu thập manh mối bằng chứng để tìm ra thủ phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Agatha Christie is famous for writing many classic detective stories. (Agatha Christie nổi tiếng với việc viết nhiều truyện trinh thám kinh điển.)
    • He enjoys reading a good detective story before bed. (Anh ấy thích đọc một truyện trinh thám hay trước khi đi ngủ.)
    • The plot of this detective story is very clever and full of twists. (Cốt truyện của truyện trinh thám này rất thông minh đầy bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hard-boiled detective story": một truyện trinh thám "cứng" (thuộc tiểu thể loạinhân vật thám tử tàn nhẫn, cốt truyện hiện thực bạo lực, thường đặt bối cảnhthành phố).

    • Dashiell Hammett is a master of the hard-boiled detective story. (Dashiell Hammett bậc thầy của thể loại truyện trinh thám "cứng".)
  • "a locked-room detective story": một truyện trinh thám "phòng kín" (tiểu thể loại nơi tội ác xảy ra trong một không gian dường như không thể xâm nhập được, tạo ra một bí ẩn hoàn hảo).

    • "The Murders in the Rue Morgue" by Edgar Allan Poe is considered one of the first locked-room detective stories. ("Vụ án mạng trên phố Morgue" của Edgar Allan Poe được coi một trong những truyện trinh thám "phòng kín" đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Detective novel (n): tiểu thuyết trinh thám (một câu chuyện trinh thám dài, thường được xuất bản thành sách).

    • She bought the latest detective novel by her favorite author. ( ấy mua cuốn tiểu thuyết trinh thám mới nhất của tác giả yêu thích.)
  • Crime fiction (n): tiểu thuyết tội phạm (thể loại rộng hơn bao gồm truyện trinh thám, nhưng cũng có thể tập trung vào tội phạm, luật pháp hoặc tội phạm học nói chung).

    • Crime fiction is one of the most popular genres in the world. (Tiểu thuyết tội phạm một trong những thể loại phổ biến nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mystery story: truyện bí ẩn, truyện ly kỳ (thường dùng thay thế, mặc dù "mystery" có thể rộng hơn, không nhất thiết phải thám tử chuyên nghiệp).
  • Whodunit: truyện trinh thám (từ thông tục, nhấn mạnh vào câu hỏi "ai đã làm điều đó?").
Thành ngữ liên quan
  • A real-life detective story: một câu chuyện trinh thám ngoài đời thực (dùng để mô tả một vụ án hoặc sự kiện nhiều bí ẩn quá trình điều tra phức tạp giống như trong truyện).
    • The journalist's investigation into the corruption scandal read like a real-life detective story. (Cuộc điều tra của nhà báo về vụ bê bối tham nhũng giống như một câu chuyện trinh thám ngoài đời thực.)
detective story

A detective story sits open on the table beside a magnifying glass and a cup of tea.

Noun
  1. truyện trinh thám